menu_book
見出し語検索結果 "kết hôn" (1件)
日本語
名結婚
動結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
swap_horiz
類語検索結果 "kết hôn" (1件)
日本語
名婚姻届
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
format_quote
フレーズ検索結果 "kết hôn" (4件)
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)