ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kết hôn" (1件)
kết hôn

日本語
名結婚
動結婚する
動結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
類語検索結果 "kết hôn" (1件)
giấy đăng ký kết hôn

日本語
名婚姻届
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
フレーズ検索結果 "kết hôn" (5件)
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
